SMTFH10 Thiết bị giảng dạy để nghiên cứu đo lưu lượng chất lỏng Thiết bị đào tạo kỹ thuật Thiết bị đào tạo nghề Thiết bị giảng dạy1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Việc đo lưu lượng chất lỏng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất công nghiệp và kiểm soát quy trình. Do tính chất phức tạp của chất lỏng, trạng thái dòng chảy, điều kiện dòng chảy và cơ chế cảm biến, các thiết bị đo lưu lượng ngày nay rất đa dạng, chuyên biệt hóa và chênh lệch giá cả. Cảm biến lưu lượng, bộ phận cốt lõi của nó, có nhiều loại và đang phát triển nhanh chóng.
Ống Venturi là một cảm biến lưu lượng điều tiết. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên hiệu ứng Venturi, nghĩa là khi dòng chảy bị hạn chế đi qua phần dòng chảy bị hạn chế, lưu lượng chất lỏng tăng lên và lưu lượng tỷ lệ nghịch với phần dòng chảy. Ống Venturi bao gồm ba phần: phần co, phần họng và phần khuếch tán. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp năng lượng và điện như khí đốt, điện và xi măng nhờ cấu trúc đơn giản, phạm vi điều kiện làm việc rộng và dễ dàng theo dõi thời gian thực. Phương pháp đo của ống Venturi dựa trên phương trình liên tục dòng chảy chất lỏng và phương trình Bernoulli. Lưu lượng được tính bằng cách đo chênh lệch áp suất trước và sau họng ống Venturi.
Lưu lượng kế lỗ là lưu lượng kế chênh lệch áp suất. Nguyên lý hoạt động của nó là khi chất lỏng chảy qua thiết bị tiết lưu trong đường ống, chùm tia dòng chảy tạo ra sự co cục bộ tại thiết bị tiết lưu, dẫn đến tăng vận tốc dòng chảy và giảm áp suất tĩnh, do đó tạo ra sự sụt áp trước và sau thiết bị tiết lưu, tức là chênh lệch áp suất. Lưu lượng của môi chất càng lớn, chênh lệch áp suất tạo ra trước và sau thiết bị tiết lưu càng lớn. Kích thước của lưu lượng chất lỏng được đo bằng cách đo chênh lệch áp suất. Phương pháp đo này dựa trên định luật bảo toàn năng lượng và định luật liên tục dòng chảy. Lưu lượng kế lỗ có đặc điểm là cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì, hiệu suất ổn định và sử dụng đáng tin cậy. Nó được sử dụng rộng rãi trong đo lưu lượng khí, hơi nước và chất lỏng.
Lưu lượng kế rotor (Rotometer), còn được gọi là lưu lượng kế phao, hoạt động dựa trên nguyên lý dòng chảy của chất lỏng tác động lên rotor trong một ống hình nón thẳng đứng giãn nở từ dưới lên trên. Khi lưu lượng đủ lớn, lực sinh ra sẽ nâng rotor lên. Đồng thời, lưu chất đo được chảy qua phần vành khuyên giữa rotor và thành ống hình nón, và có ba lực tác động lên rotor: áp suất động của lưu chất lên rotor, lực đẩy của rotor trong chất lỏng và trọng lực của chính rotor. Khi ba lực này cân bằng, rotor sẽ nổi ổn định tại một vị trí nhất định trong ống hình nón, và vị trí của rotor trong ống hình nón tương ứng với lưu lượng chất lỏng chảy qua ống hình nón. Lưu lượng kế rotor phù hợp để đo lưu lượng của các đường ống có đường kính nhỏ và trung bình, với ưu điểm là tổn thất áp suất nhỏ và không đổi, dải đo rộng, tỷ số dải đo lớn, hoạt động đáng tin cậy và thang đo tuyến tính, thuận tiện sử dụng và bảo trì.
Ba lưu lượng kế này có những đặc điểm và ứng dụng riêng. Trong thiết bị thí nghiệm, chúng có thể được sử dụng để đo và kiểm soát chính xác lưu lượng chất lỏng, điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc giảng dạy và nghiên cứu cơ học chất lỏng.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Thiết kế sản phẩm đẹp, chắc chắn và bền bỉ.
2. Cấu trúc sản phẩm rõ ràng và nguyên lý hoạt động rõ ràng.
3. Sản phẩm có nhiều mô-đun thử nghiệm phong phú, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích thí nghiệm khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo lưu lượng kế rotor: 0-4m³/h.
Phạm vi đo mức: 0-570mm.
Điều kiện môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường: 10℃~30℃ Độ ẩm tương đối < 75% (25℃).
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước: 905mm x 383mm x 832mm
Trọng lượng: 30kg

3. Thành phần sản phẩm
3.1 Linh kiện chính của sản phẩm
Tên sản phẩm
1 Đầu vào
2 Van lưu lượng
3 Lưu lượng kế Venturi
4 Bơm khí
5 Cột mức
6 Cổng bơm khí
7 Cổng xả
8 Lưu lượng kế
9 Lưu lượng kế lỗ
10 Cút vuông
3.3 Phụ kiện sản phẩm
Tên sản phẩm
1 Ống dẫn khí
2 Ống dẫn nước
3 Ống nối bơm hơi
4. Danh sách cấu hình sản phẩm
Tên sản phẩm
Số lượng
1 Van lưu lượng 1
2 Lưu lượng kế Venturi 1
3 Bơm khí 1
4 Cột mức 1
5 Lưu lượng kế 1
6 Lưu lượng kế lỗ
7 Cút vuông 1
8 Van lưu lượng 1
9 Ống dẫn khí 9
10 Ống dẫn nước 2
5. Danh sách thí nghiệm giảng dạy sản phẩm
(1) Đo lưu lượng bằng lưu lượng kế
(2) Đo tổn thất năng lượng trong ống vuông góc
