SMTFHM 150.29A Tổn thất năng lượng trong các thành phần đường ống Chất lỏng Thiết bị đào tạo kỹ thuật Thiết bị giáo dục Thiết bị giảng dạyI. Tổng quan về sản phẩm
1.1 Tổng quan
Khi nước chảy qua hệ thống đường ống, sức cản dòng chảy gây ra tổn thất áp suất tại các đường ống, van và phụ kiện.
Thiết bị SMTFHM 150.29A có thể được sử dụng để nghiên cứu và trực quan hóa tổn thất áp suất trong các thành phần đường ống. Thiết bị thí nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các hình dạng đường ống khác nhau đến lưu lượng.
Thiết bị thí nghiệm SMTFHM 150.29A bao gồm một đoạn ống chứa nhiều đoạn ống có sức cản dòng chảy khác nhau, cùng với một thành phần co giãn. Van bi cũng được tích hợp trong đường ống. Các điểm đo áp suất với các buồng hình khuyên ở thượng lưu và hạ lưu của thành phần đường ống đảm bảo đo áp suất chính xác.
Các điểm đo áp suất có thể được kết nối theo cặp với áp kế 6 ống để xác định tổn thất áp suất trong thành phần đường ống.
Thiết bị thí nghiệm có thể được đặt dễ dàng và an toàn trên bề mặt làm việc của mô-đun cơ sở. Nước được cung cấp và lưu lượng được đo thông qua. Ngoài ra, thiết bị thí nghiệm có thể được vận hành bằng nguồn điện phòng thí nghiệm.
1.2 Tính năng
1. Sản phẩm có vẻ ngoài đẹp mắt và độ bền cao.
2. Sản phẩm có nhiều bộ thí nghiệm và có thể thực hiện nhiều loại thí nghiệm liên quan đến chất lỏng.
3. Sản phẩm được thiết kế theo dạng mô-đun và có thể sử dụng kết hợp với các mô-đun thí nghiệm cùng loại.
4. Sản phẩm có cấu trúc đơn giản, nguyên lý rõ ràng, dễ hiểu, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức liên quan.
II. Thông số hiệu suất
2.1 Thông số kỹ thuật
Vật liệu ống: PVC
Đường kính trong: 17 mm
Thành phần ống, PVC
Độ co: từ D=17 đến D=9.2 mm
Độ giãn: từ D=9.2 đến D=17 mm
Độ uốn theo tiết diện: D=17 mm, 90°
Góc ống: D=19 mm, 90°
Cút hẹp: D=18 mm, R=40 mm, 90°
Cút rộng: D=17 mm, R=100 mm, 90°
Phạm vi đo
1x 0...0.6 bar
6 0…290 mmH2O
2.2 Kích thước và Trọng lượng
Kích thước: 840mmX675mmX930mm
Trọng lượng: 28 kg

III. Danh sách linh kiện
3.1 Bộ phận chính
Số hiệu Tên
1 Đầu vào
2 Cút (góc vuông)
3 Đoạn co lại
4 Đoạn giãn nở
5 Cút (hình vòng cung)
6 Cút hẹp
7 Cút rộng
8 Van bi
9 Đồng hồ đo áp suất ống Bourdon
10 Đồng hồ đo áp suất ống (6 cái)
11 Van xả
3.2 Phụ kiện
Số hiệu Tên
1 Khí quản
IV. Danh sách cấu hình sản phẩm
Số hiệu Tên QYT
1 Thân sản phẩm 1
2 Đồng hồ đo áp suất ống Bourdon 2
3 Đồng hồ đo áp suất ống (6 cái) 1
4 Van bi 1
5 Khí quản 1
V. Danh sách thí nghiệm
Thí nghiệm 1: Nghiên cứu tổn thất áp suất của chất lỏng khi chảy qua ống cong
Thí nghiệm 2: Nghiên cứu tổn thất áp suất của chất lỏng khi chảy qua ống có đường kính thay đổi
Thí nghiệm 3: Nghiên cứu tổn thất áp suất của chất lỏng khi chảy qua các khúc cua hẹp và rộng
Thí nghiệm 4: Nghiên cứu tổn thất áp suất của chất lỏng khi chảy qua van
